mét hệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống đơn vị đo lường lấy mét làm đơn vị cơ sở: "mét hệ" là một hệ thống đo lường thống nhất, trong đó các đơn vị đo chiều dài, khối lượng, dung tích... đều được xây dựng dựa trên đơn vị mét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hầu hết các quốc gia trên thế giới hiện nay đều sử dụng mét hệ.
- Việc chuyển đổi từ hệ đo lường cổ truyền sang mét hệ đòi hỏi một quá trình lâu dài.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo mét hệ": được tính toán hoặc đo đạc dựa trên hệ thống này.
- Các số liệu trong báo cáo khoa học đều được trình bày theo mét hệ.
- "áp dụng mét hệ": sử dụng hệ thống này làm chuẩn chính thức.
- Nước ta đã áp dụng mét hệ từ nhiều thập kỷ trước.
Biến thể và từ gần giống
- Hệ mét: Đây là cách gọi khác, đồng nghĩa với "mét hệ".
- Kilôgam là đơn vị đo khối lượng trong hệ mét.
- Hệ SI (Hệ đo lường quốc tế): Là hệ thống đo lường hiện đại, kế thừa và mở rộng từ hệ mét, được sử dụng rộng rãi trong khoa học và công nghiệp.
- Hệ SI là phiên bản hiện đại hóa của hệ mét.
Từ đồng nghĩa
- Hệ thống đo lường mét: Cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa.
- Hệ thập phân của Pháp: Tên gọi lịch sử, xuất phát từ nguồn gốc của hệ thống này.
Lưu ý về cách dùng
- "Mét hệ" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, giáo dục hoặc khi nói về lịch sử đo lường. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường nhắc đến các đơn vị cụ thể (như mét, kilôgam, lít) hơn là dùng từ "mét hệ".
- Hệ thống đơn vị đo lường lấy mét làm cơ sở.